Trong ngũ hành, mọi kim loại làm trang sức đều thuộc hành Kim; nhưng người ta còn đọc thêm màu của kim loại: vàng vàng mang sắc Thổ, bạc, vàng trắng, bạch kim mang sắc Kim thuần, vàng hồng mang sắc Hoả, titan đen mang sắc Thuỷ. Vì vậy người mệnh Kim và mệnh Thuỷ hợp nhất với bạc, vàng trắng; mệnh Thổ hợp vàng vàng, vàng hồng; mệnh Hoả hợp vàng hồng; còn mệnh Mộc, vì Kim khắc Mộc, thường được khuyên để kim loại làm nền nhỏ và cho đá xanh, đá đen làm điểm chính.
Bài này đi qua từng mệnh với cách phối kim loại và màu đá, rồi chuyển sang phần mà bảng ngũ hành không nói: tuổi vàng, lớp xi trên vàng trắng, bạc xỉn màu vì sao, dị ứng kim loại, và những điều nên biết khi chọn nhẫn đeo cả ngày.
Kim loại đọc theo ngũ hành: chất và màu
Có hai lớp đọc. Lớp chất: tất cả là Kim. Lớp màu: tuỳ sắc của kim loại sau khi chế tác. Bảng ghi cả hai để thấy vì sao cùng là kim loại mà quan niệm khuyên khác nhau:
| Kim loại | Hành theo chất | Sắc gợi thêm hành | Ghi chú vật liệu |
|---|---|---|---|
| Vàng vàng (24K, 18K, 14K) | Kim | Thổ (sắc vàng) | 24K mềm; vàng tây pha thêm bạc, đồng, kẽm cho cứng |
| Vàng trắng | Kim | Kim | thường phủ lớp rhodium cho trắng sáng, lớp phủ mòn dần |
| Bạch kim (platinum) | Kim | Kim | nặng, đặc, không xỉn, ít gây dị ứng |
| Bạc 925 | Kim | Kim | 92,5% bạc, còn lại thường là đồng; xỉn đen theo thời gian |
| Vàng hồng | Kim | Hoả (sắc hồng) | màu hồng do tỷ lệ đồng cao |
| Titan, thép phủ đen | Kim | Thuỷ (sắc đen) | nhẹ, bền; lớp phủ đen có thể trầy lộ màu thép |
Lớp màu là chỗ các nguồn hay khác nhau. Có người cho rằng vàng vàng vẫn là Kim thuần vì là kim loại, có người đọc theo sắc vàng là Thổ. Cách đọc hai lớp như trên giải thích được vì sao mệnh Thổ được khuyên đeo vàng: vừa có sắc Thổ của chính mình, vừa là chất Kim mà Thổ sinh ra, quan hệ thuận cả hai chiều.
Các vật liệu không phải kim loại cũng có hành: gỗ, trầm, dây dù, dây da thuộc Mộc; gốm, sứ, đất nung thuộc Thổ. Chúng là lối ra tốt cho người muốn tránh kim loại vì lý do quan niệm hay dị ứng.
Phối kim loại và màu đá cho từng mệnh
Gộp hai lớp lại thành gợi ý cụ thể. Cột cuối là cách phối phổ biến cho trang sức nữ, dễ đeo hằng ngày:
| Mệnh | Kim loại quan niệm hợp | Màu đá đi kèm | Gợi ý phối |
|---|---|---|---|
| Kim | bạc, vàng trắng, bạch kim; vàng vàng | trắng, trong; vàng, nâu | nhẫn vàng trắng đá trắng; dây bạc mặt mắt hổ |
| Mộc | kim loại làm nền nhỏ; ưu tiên gỗ, trầm, dây dù | xanh lá; đen, xanh dương | vòng trầm xen hạt ngọc bích; nhẫn mảnh đá xanh |
| Thuỷ | bạc, vàng trắng, bạch kim; titan đen | đen, xanh dương; trắng | dây bạc mặt obsidian; nhẫn vàng trắng đá xanh lam |
| Hoả | vàng hồng; kim loại nói chung ở mức vừa | đỏ, hồng, tím; xanh lá | nhẫn vàng hồng đá hồng; dây vàng hồng mặt ngọc xanh |
| Thổ | vàng vàng, vàng hồng | vàng, nâu; đỏ, hồng, tím | nhẫn vàng đá mắt hổ; bông tai vàng đá đỏ |
Vì sao mệnh Hoả "ở mức vừa" với kim loại: trong vòng ngũ hành, Hoả khắc Kim, tức người mệnh Hoả "thắng" kim loại. Quan niệm coi đó là quan hệ chế ngự, dùng được nhưng không phải nâng đỡ. Vàng hồng có sắc Hoả nên được coi là kim loại dễ chịu nhất với mệnh này.
Vì sao mệnh Mộc được khuyên để kim loại làm nền nhỏ: Kim khắc Mộc, nên quan niệm không khuyến khích món trang sức mà kim loại chiếm phần lớn. Một chiếc nhẫn mảnh, khung bọc nhỏ quanh viên đá xanh vẫn được coi là ổn, vì phần chính là màu đá.
Người mệnh Mộc có đeo vàng, đeo nhẫn cưới được không
Đây là câu hỏi thường gặp nhất về trang sức theo mệnh, vì gần như ai cũng có nhẫn cưới, có dây chuyền vàng từ ngày cưới hay từ quà của cha mẹ. Câu trả lời ngắn: được. Không có tập quán nào ở Việt Nam bắt người mệnh Mộc không đeo nhẫn cưới; vàng cưới là của để dành, của hồi môn, mang ý nghĩa gia đình vượt lên trên chuyện ngũ hành.
Người mệnh Mộc để tâm đến quan niệm thường làm theo vài cách nhẹ nhàng. Chọn nhẫn bản mảnh thay vì nhẫn bản to. Chọn vàng vàng thay vì vàng trắng, vì sắc vàng thuộc Thổ, mà Mộc khắc Thổ, nghĩa là người mệnh Mộc ở thế "chế ngự", không bị khắc. Hoặc gắn một viên đá xanh lá, đá đen nhỏ lên nhẫn, dây, để màu bản mệnh hay tương sinh hiện diện.
Một cách nữa là chia vai trò: vàng cưới cất làm của để dành, đeo trong dịp lễ; hằng ngày đeo vòng trầm, vòng gỗ, chuỗi ngọc bích. Cách này còn có lợi thực tế là giảm nguy cơ mất, trầy món vàng giá trị.
Muốn xem các mẫu trang sức và vòng theo mệnh có ghi rõ chất liệu kim loại, đá, có thể tham khảo vatphamphongthuy.com.
Trang sức cưới khi cô dâu, chú rể khác mệnh
Trang sức cưới là nơi chuyện hợp mệnh hay được đem ra bàn nhất, vì hai người thường khác năm sinh và khác mệnh. Một cách giải quyết gọn: thống nhất kim loại cho cặp nhẫn cưới, rồi để màu đá theo mệnh riêng từng người. Ví dụ chú rể mệnh Thuỷ, cô dâu mệnh Thổ có thể chọn cặp nhẫn vàng vàng, nhẫn chú rể trơn hoặc gắn đá trắng nhỏ, nhẫn cô dâu gắn đá đỏ hay hồng; nhìn vẫn là một cặp, mà mỗi chiếc có màu riêng theo quan niệm.
Bộ trang sức hồi môn cha mẹ cho con thường là vàng vàng, theo tập quán để dành và dễ bán lại khi cần. Với cô dâu mệnh Mộc, gia đình kỹ tính đôi khi thêm vào bộ hồi môn một món đá xanh lá như vòng ngọc bích, để bộ quà có màu bản mệnh. Đây là cách thêm ý nghĩa chứ không phải thay vàng bằng đá.
Một điều nên nói rõ: không có quan niệm nào cho rằng trang sức sai mệnh làm hôn nhân trục trặc. Nếu có ai nói như vậy để thuyết phục mua thêm, đó là lời bán hàng. Màu đá, chất kim loại là cách để đôi bạn chọn món đồ có ý nghĩa với mình, không phải điều kiện của hạnh phúc.
Những điều bảng ngũ hành không nói về kim loại
Tuổi vàng quyết định độ bền và màu. Vàng 24K gần như nguyên chất, rất mềm, dễ móp và trầy. Vàng 18K chứa 75% vàng, 14K khoảng 58,5%, 10K khoảng 41,7%; phần còn lại là kim loại pha giúp cứng hơn. Tuổi càng thấp càng cứng nhưng màu nhạt hơn và tỷ lệ kim loại pha cao hơn, có thể gây kích ứng ở người nhạy cảm.
Vàng trắng cần xi lại. Bản thân hợp kim vàng trắng thường hơi ngả vàng xám; độ trắng sáng đến từ lớp rhodium phủ ngoài. Lớp này mòn dần theo ma sát, nhanh hay chậm tuỳ cách đeo; khi thấy ánh vàng lộ ra ở mặt trong nhẫn là lúc mang tới tiệm xi lại.
Bạc xỉn không phải "báo độc". Bạc chuyển vàng rồi đen do phản ứng với các hợp chất lưu huỳnh trong không khí, mồ hôi, mỹ phẩm, thức ăn như trứng. Lời đồn bạc đen là "trong người có độc, có gió" không có cơ sở; lau bằng khăn đánh bạc là sáng lại.
Dị ứng kim loại có thật và phổ biến. Niken là nguyên nhân viêm da tiếp xúc do kim loại hay gặp nhất, thường có trong trang sức hợp kim rẻ, khoá, móc. Người da nhạy cảm nên chọn vàng tuổi cao, bạch kim, titan hoặc thép không gỉ loại dùng trong y tế, và để ý vùng da đỏ ngứa dưới nhẫn, khuyên tai.
Vàng hồng có nhiều đồng. Màu hồng đến từ tỷ lệ đồng cao trong hợp kim. Vàng hồng khá cứng, ít trầy. Dị ứng đồng hiếm gặp hơn nhiều so với dị ứng niken, nhưng ai từng bị kích ứng với đồ đồng thì nên đeo thử vài ngày trước khi mua món đắt.
Nhẫn đá theo mệnh: chọn sao cho đeo cả ngày không vướng
Nhẫn là món trang sức chịu va chạm nhiều nhất, nên ngoài màu đá hợp mệnh còn cần để ý mấy điều thực tế:
- Đo cỡ vào buổi chiều. Ngón tay to hơn vào cuối ngày, khi trời nóng, sau khi ăn mặn; đo buổi sáng sớm trời lạnh dễ chọn nhẫn chật.
- Ổ bọc an toàn hơn chấu cao. Viên đá ôm trong viền kim loại ít vướng sợi len, tóc và ít rơi hơn đá giữ bằng chấu nhô cao. Người làm việc tay nhiều nên chọn ổ bọc hoặc ổ thấp.
- Đá cứng cho nhẫn đeo hằng ngày. Thạch anh, mã não, mắt hổ, ngọc bích, garnet hợp nhẫn đeo thường xuyên; hổ phách, ngọc trai, ngọc lam hợp nhẫn đeo dịp.
- Ngón đeo theo phong tục. Nhẫn cưới ở Việt Nam thường đeo ngón áp út, phần nhiều theo phong tục phương Tây; truyền thuyết "tĩnh mạch nối thẳng tới tim" ở ngón này là chuyện kể, không đúng về giải phẫu. Nhẫn đá theo mệnh không có quy định ngón; chọn ngón mà nhẫn vừa và không vướng.
- Tháo nhẫn khi làm việc với máy móc. Nhẫn có thể kẹt vào máy, cửa, móc hàng gây chấn thương ngón tay nghiêm trọng. Khi ngón tay sưng do chấn thương, mang thai, phù, hãy tháo nhẫn sớm; nhẫn đã kẹt không tháo được thì đến cơ sở y tế để được cắt nhẫn an toàn.
Một chiếc nhẫn đúng màu mệnh mà ngày nào cũng phải tháo ra vì cấn tay thì ý nghĩa cũng chỉ nằm trong hộp. Chọn nhẫn vừa cỡ, ổ thấp, đá đủ cứng là cách giữ trọn cả ý nghĩa lẫn sự tiện dụng.
Câu hỏi thường gặp
Mệnh Kim có nên đeo vàng vàng hay chỉ nên đeo bạc?
Đeo được cả hai. Bạc, vàng trắng là Kim thuần, còn vàng vàng mang sắc Thổ, mà Thổ sinh Kim, nên theo quan niệm đều thuận. Chọn theo màu da và trang phục: da sáng hợp bạc, vàng trắng; da ngăm hợp vàng vàng hơn.
Đeo lẫn vàng và bạc cùng lúc có kỵ không?
Quan niệm không cấm. Vàng và bạc đều thuộc Kim theo chất, chỉ khác sắc. Về thẩm mỹ, phối hai màu kim loại đang khá phổ biến; về thực tế, để vàng và bạc cọ vào nhau lâu ngày có thể làm trầy món mềm hơn.
Mệnh Hoả đeo bạc có bị coi là xấu không?
Theo vòng ngũ hành, Hoả khắc Kim, tức người mệnh Hoả ở thế chế ngự bạc, không phải bị bạc khắc. Quan niệm coi là dùng được nhưng không nâng đỡ. Nếu thích bạc, có thể gắn đá đỏ, hồng hoặc xanh lá để thêm màu của Hoả và Mộc.
Nên chọn trang sức theo mệnh của mình hay của người tặng?
Theo mệnh của người đeo. Mệnh người tặng không liên quan đến món đồ người nhận mang trên người. Nếu biết năm sinh người nhận, hãy tra mệnh nạp âm của họ; nếu không biết, chọn kim loại và đá trung tính như bạc, thạch anh trắng.
Nhẫn đá có cần đeo tay trái hay tay phải theo mệnh không?
Không có quy tắc ngũ hành nào gắn mệnh với tay đeo nhẫn. Các cách nói về tay trái, tay phải chủ yếu dành cho vòng tay và cũng không thống nhất. Với nhẫn, hãy chọn tay ít va chạm để viên đá bền lâu.