Có hai bảng "số hợp mệnh" đang được dùng song song. Theo Hà đồ, mỗi hành có một cặp số: Thuỷ 1 và 6, Hoả 2 và 7, Mộc 3 và 8, Kim 4 và 9, Thổ 5 và 0 (tức 10). Theo Lạc thư phối Bát quái, cách chia lại khác: Thuỷ 1, Hoả 9, Mộc 3 và 4, Kim 6 và 7, Thổ 2, 5 và 8. Người ta thường lấy số của hành bản mệnh cộng với số của hành sinh ra mệnh mình để làm "số hợp".
Hai bảng cho kết quả khác nhau ở gần hết các số, nên cùng một người mệnh Kim có thể được bảng này khuyên dùng số 9, bảng kia khuyên tránh. Bài này giải thích gốc của hai hệ, đưa bảng tra cả hai cho năm hành, bảng năm sinh 1984–1999 kèm mệnh nạp âm đã tự kiểm theo 60 hoa giáp, và cách dùng ở mức tham khảo mà không bị rối.
Hà đồ và Lạc thư là gì, nói ngắn gọn
Hà đồ và Lạc thư là hai sơ đồ số cổ của văn hoá Trung Hoa, tương truyền gắn với thời vua Phục Hy và vua Vũ. Truyền thuyết kể Hà đồ hiện trên lưng long mã nổi lên ở sông Hoàng Hà, còn Lạc thư hiện trên lưng rùa thần ở sông Lạc. Đây là truyền thuyết; về mặt sử học, hình vẽ hai sơ đồ như ngày nay ta thấy được ghi chép rõ ràng từ thời Tống, khoảng thế kỷ 10–11, sau đó được các học giả Nho gia dùng để giảng Kinh Dịch.
Hà đồ xếp mười số từ 1 đến 10 thành năm cặp ở năm phương: 1 và 6 ở Bắc, 2 và 7 ở Nam, 3 và 8 ở Đông, 4 và 9 ở Tây, 5 và 10 ở giữa. Mỗi cặp gồm một "số sinh" (1–5) và một "số thành" (6–10), và mỗi phương ứng với một hành. Đây là gốc của câu "thiên nhất sinh Thuỷ, địa lục thành chi".
Lạc thư là một hình vuông ba nhân ba với chín số từ 1 đến 9, xếp sao cho mỗi hàng, mỗi cột, mỗi đường chéo đều cộng lại bằng 15 — trong toán học gọi là ma phương bậc ba. Khi ghép với Bát quái hậu thiên, mỗi ô ứng với một quẻ và một hành: 1 Khảm Thuỷ, 2 Khôn Thổ, 3 Chấn Mộc, 4 Tốn Mộc, 5 trung cung Thổ, 6 Càn Kim, 7 Đoài Kim, 8 Cấn Thổ, 9 Ly Hoả. Hệ Huyền không và Bát trạch dùng cách phối này.
Bảng so sánh: số hợp từng mệnh theo hai hệ
Bảng dưới đây ghi số bản mệnh và số của hành sinh ra mệnh đó (tương sinh: Thổ sinh Kim, Kim sinh Thuỷ, Thuỷ sinh Mộc, Mộc sinh Hoả, Hoả sinh Thổ):
| Mệnh | Hà đồ: số bản mệnh | Hà đồ: số tương sinh | Lạc thư: số bản mệnh | Lạc thư: số tương sinh |
|---|---|---|---|---|
| Kim | 4, 9 | 5, 0 | 6, 7 | 2, 5, 8 |
| Mộc | 3, 8 | 1, 6 | 3, 4 | 1 |
| Thuỷ | 1, 6 | 4, 9 | 1 | 6, 7 |
| Hoả | 2, 7 | 3, 8 | 9 | 3, 4 |
| Thổ | 5, 0 | 2, 7 | 2, 5, 8 | 9 |
So hai bên sẽ thấy chỉ vài số trùng: số 1 là Thuỷ ở cả hai hệ, số 3 là Mộc ở cả hai hệ, số 5 là Thổ ở cả hai hệ. Còn lại lệch nhau, đáng chú ý nhất là số 9 (Hà đồ: Kim; Lạc thư: Hoả), số 6 (Hà đồ: Thuỷ; Lạc thư: Kim), số 4 (Hà đồ: Kim; Lạc thư: Mộc), số 2 (Hà đồ: Hoả; Lạc thư: Thổ).
Trên thị trường sim và biển số Việt Nam, bảng Lạc thư được dùng nhiều hơn; trong các sách giảng ngũ hành truyền thống, bảng Hà đồ hay được dẫn hơn. Không có bên nào "đúng" theo nghĩa kiểm chứng được — đây là hai quy ước cổ, được dùng trong hai bối cảnh khác nhau.
Tra nhanh: năm sinh 1984–1999, mệnh nạp âm và số theo hai hệ
Bảng tính theo năm âm lịch, dùng 60 hoa giáp. Người sinh tháng 1 hoặc đầu tháng 2 dương lịch cần xem mình sinh trước hay sau Tết: sinh trước Tết thì lấy dòng của năm liền trước.
| Năm sinh | Can chi | Mệnh nạp âm | Số bản mệnh (Hà đồ) | Số bản mệnh (Lạc thư) |
|---|---|---|---|---|
| 1984 | Giáp Tý | Hải Trung Kim | 4, 9 | 6, 7 |
| 1985 | Ất Sửu | Hải Trung Kim | 4, 9 | 6, 7 |
| 1986 | Bính Dần | Lư Trung Hoả | 2, 7 | 9 |
| 1987 | Đinh Mão | Lư Trung Hoả | 2, 7 | 9 |
| 1988 | Mậu Thìn | Đại Lâm Mộc | 3, 8 | 3, 4 |
| 1989 | Kỷ Tỵ | Đại Lâm Mộc | 3, 8 | 3, 4 |
| 1990 | Canh Ngọ | Lộ Bàng Thổ | 5, 0 | 2, 5, 8 |
| 1991 | Tân Mùi | Lộ Bàng Thổ | 5, 0 | 2, 5, 8 |
| 1992 | Nhâm Thân | Kiếm Phong Kim | 4, 9 | 6, 7 |
| 1993 | Quý Dậu | Kiếm Phong Kim | 4, 9 | 6, 7 |
| 1994 | Giáp Tuất | Sơn Đầu Hoả | 2, 7 | 9 |
| 1995 | Ất Hợi | Sơn Đầu Hoả | 2, 7 | 9 |
| 1996 | Bính Tý | Giản Hạ Thuỷ | 1, 6 | 1 |
| 1997 | Đinh Sửu | Giản Hạ Thuỷ | 1, 6 | 1 |
| 1998 | Mậu Dần | Thành Đầu Thổ | 5, 0 | 2, 5, 8 |
| 1999 | Kỷ Mão | Thành Đầu Thổ | 5, 0 | 2, 5, 8 |
Ví dụ: người sinh tháng 3 năm 1990 là tuổi Canh Ngọ, mệnh Lộ Bàng Thổ; theo Hà đồ, số bản mệnh là 5 và 0, theo Lạc thư là 2, 5, 8. Người sinh ngày 15 tháng 1 năm 1990 dương lịch thì vẫn thuộc năm Kỷ Tỵ (Tết Canh Ngọ năm đó rơi vào ngày 27 tháng 1), mệnh Đại Lâm Mộc.
Bảng chỉ ghi số bản mệnh cho gọn; số tương sinh tra ở bảng phía trên theo hành của mình. Năm sinh khác có thể tra ở chuyên mục "Sinh năm nào mệnh gì" của trang.
Chỗ dễ nhầm thứ ba: lấy mệnh nạp âm hay mệnh theo cung phi
Ngoài chuyện hai bảng số, còn một chỗ lệch nữa ít người để ý: "mệnh" dùng để tra số là mệnh nào. Phần lớn bài viết phổ thông dùng mệnh nạp âm theo năm sinh (Hải Trung Kim, Lư Trung Hoả…), cùng một năm thì nam nữ như nhau. Nhưng những người theo Bát trạch lại dùng hành của cung phi (quái mệnh), vốn khác nhau giữa nam và nữ cùng năm sinh.
Ví dụ người sinh năm 1990: mệnh nạp âm là Lộ Bàng Thổ cho cả nam và nữ. Theo Bát trạch, nam sinh năm 1990 có cung phi Khảm, hành Thuỷ; nữ sinh năm 1990 có cung phi Cấn, hành Thổ. Như vậy nam 1990 tra theo nạp âm sẽ được số của Thổ, tra theo cung phi lại được số của Thuỷ — hai kết quả gần như ngược nhau vì Thổ khắc Thuỷ.
Không có quy ước chung nào bắt buộc dùng cách nào. Nếu bạn đọc một bảng tra, hãy xem nó dùng mệnh nào; nếu bảng không nói, nhiều khả năng là nạp âm. Điều này giải thích vì sao hai người cùng tuổi đi hỏi hai nơi lại nhận hai lời khuyên khác nhau về con số, mà không nơi nào nói sai theo hệ của nó.
Tương khắc và chuyện "tránh số khắc mệnh"
Nhiều bảng tra ghi thêm cột "số kỵ" là số của hành khắc mệnh mình (Kim khắc Mộc, Mộc khắc Thổ, Thổ khắc Thuỷ, Thuỷ khắc Hoả, Hoả khắc Kim). Ví dụ người mệnh Mộc theo Hà đồ được khuyên tránh 4 và 9 vì đó là số của Kim. Nếu cộng cả hai hệ lại, gần như chữ số nào cũng từng bị một bảng nào đó xếp là "kỵ" với một mệnh nào đó.
Trong quan niệm ngũ hành gốc, tương khắc không có nghĩa là xấu tuyệt đối. Tương khắc là sự chế ngự, giữ cân bằng: nước dập lửa, nhưng cũng nhờ có nước mà lửa không lan ra cháy rừng. Các sách giảng ngũ hành nghiêm túc đều nói sinh và khắc phải đi cùng nhau. Biến tương khắc thành danh sách cấm là cách đơn giản hoá của thị trường.
Với con số trong đời sống — một dãy điện thoại có số 4, một biển số có số 9 — không có lý do thực tế nào để lo lắng vì "khắc mệnh". Nếu bạn được chọn và thấy dễ chịu hơn với số tương sinh, cứ chọn; nếu không được chọn, số đã có là số dùng tốt.
Dùng bảng số hợp mệnh thế nào cho vừa
Chọn một hệ và giữ nhất quán. Nếu bạn muốn theo, hãy chọn một hệ (Hà đồ hoặc Lạc thư) và một cách tính mệnh (nạp âm hoặc cung phi), dùng nhất quán cho mọi việc. Nhảy qua lại giữa các bảng chỉ làm bạn rối thêm và dễ bị người bán dẫn dắt theo bảng có lợi cho họ.
Dùng ở chỗ không tốn tiền. Chọn số thứ tự phòng khi được chọn, chọn số khung giờ hẹn, chọn số lượng món trong một bộ quà: những chỗ này dùng số hợp mệnh cho vui là hợp lý. Không đáng trả thêm tiền chỉ vì một chữ số theo một trong hai bảng.
Ưu tiên công năng. Số điện thoại dễ nhớ, số nhà dễ tìm, số tài khoản dễ đọc cho người chuyển tiền: những tiêu chí này có lợi thật và đo được. Con số hợp mệnh chỉ nên là yếu tố cuối cùng để chọn giữa hai phương án tương đương.
Nhớ rằng đây là văn hoá, không phải luật. Hà đồ và Lạc thư có giá trị lớn về lịch sử tư tưởng và toán học (Lạc thư là ma phương cổ nhất được biết đến). Dùng chúng như một nét văn hoá để chọn cho vui là đúng tinh thần; dùng chúng để từ chối một cơ hội tốt là đi quá xa.
Câu hỏi thường gặp
Số 0 thuộc hành nào?
Trong Hà đồ, số 10 thuộc Thổ, và khi rút về một chữ số người ta thường coi 0 là Thổ. Lạc thư chỉ có chín số từ 1 đến 9 nên không xếp số 0. Vì vậy các bảng theo Lạc thư thường bỏ qua số 0 hoặc coi là trung tính.
Mệnh Kim hợp số nào nhất?
Theo Hà đồ, số bản mệnh của Kim là 4 và 9, số tương sinh (Thổ) là 5 và 0. Theo Lạc thư, số bản mệnh là 6 và 7, số tương sinh là 2, 5, 8. Chỉ số 5 xuất hiện ở cả hai hệ. Vì hai hệ khác nhau, không có một con số duy nhất hợp nhất với mệnh Kim.
Nên tra số theo mệnh của chồng hay của vợ?
Với tài sản chung như số nhà, nhiều gia đình tra theo người đứng tên hoặc người trụ cột, có nhà tra theo cả hai và chọn số không khắc ai. Đây là thói quen từng nhà, không có quy định. Con số không nên trở thành chuyện tranh cãi trong gia đình.
Vì sao bảng trên mạng nói mệnh Hoả hợp số 9, sách cũ lại nói 2 và 7?
Vì bảng trên mạng thường dùng Lạc thư, nơi số 9 ứng với quẻ Ly hành Hoả. Sách cũ giảng ngũ hành hay dùng Hà đồ, nơi cặp 2 và 7 ở phương Nam thuộc Hoả. Hai hệ đều có gốc cổ, chỉ khác nhau về cách phối số với hành.
Sinh tháng 1 dương lịch thì tra mệnh theo năm nào?
Tra theo năm âm lịch. Nếu bạn sinh trước ngày Tết của năm đó, bạn thuộc năm âm lịch trước. Ví dụ sinh ngày 20 tháng 1 năm 1993 dương lịch là trước Tết Quý Dậu (ngày 23 tháng 1), nên vẫn thuộc năm Nhâm Thân, mệnh Kiếm Phong Kim.
Lạc thư có thật sự là ma phương không?
Có. Lạc thư xếp chín số 4-9-2, 3-5-7, 8-1-6 thành ba hàng, mỗi hàng, cột và đường chéo đều cộng bằng 15. Đây là ma phương bậc ba, thường được dẫn trong lịch sử toán học như một trong những ma phương sớm nhất được ghi chép.