Theo quan niệm phổ biến, số lượng cá nuôi được chọn theo số Hà đồ của mệnh gia chủ: mệnh Thuỷ 1 hoặc 6 con, mệnh Hoả 2 hoặc 7, mệnh Mộc 3 hoặc 8, mệnh Kim 4 hoặc 9, mệnh Thổ 5 hoặc 10; cũng có thể lấy số của hành sinh ra mệnh mình. Màu cá chọn theo màu mệnh: Kim trắng, bạc, vàng; Mộc xanh, đen; Thuỷ đen, xanh dương, trắng; Hoả đỏ, cam; Thổ vàng, cam, nâu.
Nhưng cá là sinh vật sống. Một bể nhỏ nhồi đủ chín con cho "hợp số" thường chết dần sau vài tuần vì thiếu oxy và nước bẩn, và khi đó người nuôi lại lo cá chết là điềm. Bài này lập bảng số và màu cá theo mệnh, kể ý nghĩa của các loài hay được chọn, rồi đặt con số ấy vào đúng vị trí của nó: sau sức chứa của bể, sau sức khoẻ của cá.
Con số theo Hà đồ và những con số quen thuộc
Hà đồ là một đồ hình cổ sắp các số từ 1 đến 10 thành năm cặp, mỗi cặp ứng với một hành: 1 và 6 là Thuỷ, 2 và 7 là Hoả, 3 và 8 là Mộc, 4 và 9 là Kim, 5 và 10 là Thổ. Khi áp vào chuyện nuôi cá, người ta chọn số theo hành của mệnh mình, hoặc theo hành sinh ra mệnh mình theo vòng Thổ sinh Kim, Kim sinh Thuỷ, Thuỷ sinh Mộc, Mộc sinh Hoả, Hoả sinh Thổ. Như vậy người mệnh Thuỷ có thể nuôi 1, 6 con (bản mệnh) hoặc 4, 9 con (Kim sinh Thuỷ).
Bên cạnh Hà đồ còn có những con số quen thuộc từ văn hoá Hoa ngữ. Con số 9 được ưa chuộng vì "cửu" gần âm với chữ "lâu dài"; cá trong tiếng Hán đọc gần âm chữ "dư" (dư dả), nên tranh Tết vẽ cá chép kèm lời chúc "niên niên hữu dư", năm nào cũng có dư. Một kiểu bày bể khá phổ biến là chín con, trong đó tám con màu đỏ, vàng và một con màu đen; con đen được giải thích là để "hút" điều không may.
Những con số này là lớp ý nghĩa đặt lên một việc vốn có quy luật riêng. Chúng giúp người nuôi chọn giữa hai, ba phương án hợp lý, chứ không phải lý do để thả cá vượt quá sức chứa của bể.
Bảng số lượng và màu cá theo mệnh
Bảng dưới gom các gợi ý phổ biến. Mệnh là mệnh nạp âm theo năm sinh âm lịch của gia chủ; các loài cá chỉ là ví dụ theo màu, mỗi loài còn có nhu cầu về bể và nhiệt độ khác nhau.
| Mệnh | Số bản mệnh | Số hành sinh | Màu cá quan niệm hợp | Ví dụ theo màu |
|---|---|---|---|---|
| Kim | 4, 9 | 5, 10 (Thổ sinh Kim) | Trắng, bạc, vàng | Cá vàng trắng, koi trắng, cá chép vàng |
| Mộc | 3, 8 | 1, 6 (Thuỷ sinh Mộc) | Xanh, đen | Cá bảy màu xanh, cá neon, koi đen |
| Thuỷ | 1, 6 | 4, 9 (Kim sinh Thuỷ) | Đen, xanh dương, trắng | Cá vàng đen, cá neon, koi trắng |
| Hoả | 2, 7 | 3, 8 (Mộc sinh Hoả) | Đỏ, cam, hồng | Cá vàng đỏ, koi đỏ, cá hồng két |
| Thổ | 5, 10 | 2, 7 (Hoả sinh Thổ) | Vàng, cam, nâu | Cá chép vàng, koi vàng, cá vàng cam |
Có người tính cả đàn cá phụ như cá dọn bể, tép, ốc vào con số, có người chỉ tính cá chính. Không có quy ước thống nhất, nên chọn cách đơn giản: tính số cá chính bơi ở tầng giữa, cá dọn bể, ốc, tép là phần "chăm bể" không cần đếm.
Cá chép, cá vàng, koi, cá rồng: ý nghĩa và điều cần biết
Cá chép. Gắn với tích cá chép vượt Vũ Môn hoá rồng, tượng cho sự bền chí, đỗ đạt; người Việt còn có tục thả cá chép tiễn ông Công ông Táo. Chép lớn nhanh, cần bể rộng hoặc hồ ngoài trời.
Cá vàng. Được thuần hoá từ một loài cá diếc ở Trung Hoa từ rất lâu đời, có nhiều dòng như ba đuôi, đầu lân, mắt lồi. Cá vàng thải nhiều chất bẩn, sống được nhiều năm và lớn hơn người ta tưởng, nên chiếc bình cầu không lọc quen thuộc thực ra không phải chỗ ở tốt cho chúng.
Cá koi. Là các dòng cá chép được lai tạo màu ở Nhật Bản, có thể dài vài gang tay và sống rất lâu. Koi hợp hồ ngoài trời có lọc tốt; nuôi trong bể kính nhỏ cá chậm lớn, dễ bệnh.
Cá rồng châu Á. Được chuộng vì dáng như rồng, vảy ánh kim. Đây là loài được bảo vệ theo Công ước CITES; chỉ cá nuôi sinh sản ở trại đăng ký, có giấy tờ nguồn gốc và chip đánh dấu mới được mua bán hợp pháp. Cá rồng lớn tới nửa mét hoặc hơn, cần bể rất dài và nắp chắc vì hay nhảy.
Cá la hán, cá hồng két. Là cá lai tạo màu đỏ, cam rực, hay được người mệnh Hoả, Thổ chọn. Cá la hán tính hung, thường nuôi một con một bể; điều này lại hợp với con số 1 của những người không muốn bể đông.
Đủ chỗ trước, con số sau
Cá thải chất thải chứa amoniac vào nước; trong bể đã "chín", vi sinh có lợi ở vật liệu lọc chuyển hoá amoniac thành những chất ít độc hơn. Số cá càng nhiều thì tải chất thải càng lớn, đến lúc vượt sức xử lý của lọc là nước đục, cá ngáp mặt nước, bệnh và chết. Đây là lý do người nuôi lâu năm luôn hỏi "bể bao nhiêu lít, lọc gì" trước khi hỏi "thả mấy con".
Không có công thức chính xác cho mọi loài, nhưng nguyên tắc chung là cá càng lớn, càng ăn khoẻ, càng thải nhiều thì cần càng nhiều nước. Một đàn cá neon nhỏ sống tốt trong bể vài chục lít, còn vài con cá vàng trưởng thành đã cần bể lớn hơn hẳn. Cá chép, koi, cá rồng thì không hợp bể kính phòng khách cỡ nhỏ.
Vì vậy khi con số hợp mệnh mâu thuẫn với sức chứa của bể, hãy chọn số nhỏ hơn trong cùng hành: người mệnh Kim nuôi 4 thay vì 9, người mệnh Thuỷ nuôi 1 thay vì 6, người mệnh Hoả nuôi 2 thay vì 7. Quan niệm vẫn được giữ trọn, còn cá có chỗ bơi. Nếu thật sự muốn đủ chín con, cách đúng là mua bể lớn hơn, không phải chen cá vào bể nhỏ.
Nuôi cá khi nhà có trẻ nhỏ, người già hay mèo
Bể cá là một trong những thú nuôi được trẻ em thích nhất và cũng là cách hay để trẻ học chăm sóc một sinh vật. Nhưng một bể kính đầy nước trong phòng khách cũng là vật nặng, có điện, có kính. Vài lưu ý giúp cả nhà yên tâm:
- Kệ và vị trí: kệ chuyên dụng hoặc tủ thấp chắc chắn, không đặt bể trên kệ cao dễ bị kéo đổ, không đặt sát mép bàn nơi trẻ hay vịn.
- Nắp bể: có nắp đậy để trẻ không thò tay vào nước có điện, mèo không câu cá và cá không nhảy ra ngoài.
- Điện: dây đi gọn sau kệ, ổ cắm cao hơn mặt nước và ngoài tầm với của trẻ, nguồn có thiết bị chống giật; rút điện trước khi thò tay vào bể vệ sinh.
- Hoá chất bể cá: thuốc trị bệnh cá, vi sinh, chất khử clo cất trên cao như các loại hoá chất khác trong nhà.
- Vệ sinh tay: rửa tay sau khi cho cá ăn hay thay nước, nhất là với trẻ nhỏ và người có sức đề kháng yếu.
- Người già: nước tràn quanh bể khi thay nước làm sàn trơn; lau khô ngay và dùng thảm chống trượt nếu cần.
Giao cho trẻ lớn hơn một việc nhỏ như cho cá ăn đúng lượng, quan sát cá mỗi sáng, là cách để thú nuôi trong bể trở thành một bài học về trách nhiệm. Theo quan niệm, đó cũng là một cách hiểu đẹp về "sinh khí" của bể cá trong nhà.
Cá chết có phải là "đỡ hạn" cho chủ?
Một niềm tin khá phổ biến là cá chết trong nhà là cá "chết thay", đỡ cho chủ một chuyện không may. Niềm tin này có lẽ ra đời để người nuôi đỡ buồn, nhưng nó có một mặt hại: người ta không tìm nguyên nhân, cứ thế mua cá mới thả vào, và cá mới lại chết.
Nguyên nhân thường gặp nhất khi cá chết là bể mới chưa có đủ vi sinh (thả cá ngay ngày đầu dựng bể), cho ăn quá nhiều làm thức ăn thừa thối rữa, thay nước quá nhiều một lúc hoặc dùng nước máy chưa khử clo, nhiệt độ thay đổi đột ngột, thả quá nhiều cá, hay mang cá bệnh từ nơi bán về mà không cách ly. Mỗi lần cá chết là một lần bể "báo động", cần xem lại nước, lọc và lượng thức ăn.
Cá chết nên vớt ra ngay để không làm bẩn nước, có thể chôn ở gốc cây. Tuyệt đối không thả cá cảnh còn sống ra ao hồ, kênh rạch khi không muốn nuôi nữa; nhiều loài cá cảnh khi thoát ra tự nhiên có thể cạnh tranh, ăn trứng cá bản địa và mang theo mầm bệnh. Nếu không nuôi tiếp, cho lại người có bể phù hợp là cách tử tế.
Bắt đầu một bể cá nhỏ hợp mệnh mà cá sống khoẻ
Với người mới, trình tự dưới đây giúp bể cá hợp ý nghĩa mà không biến thành chuỗi lần thay cá:
- Chọn chỗ đặt trước: kệ chắc chịu được sức nặng (mỗi lít nước nặng khoảng một ki-lô-gam, chưa tính kính, đá, nền), xa nắng trực tiếp, gần ổ điện có nắp, ổ cắm cao hơn mặt nước.
- Chọn cỡ bể theo chỗ và theo loài định nuôi; chọn loài theo màu hợp mệnh trong số những loài hợp cỡ bể đó.
- Dựng bể, chạy lọc trước khi thả cá; bể mới cần vài tuần để vi sinh phát triển, có thể dùng vi sinh bổ sung bán sẵn để rút ngắn.
- Thả cá từ từ: ngâm túi cá trên mặt nước bể khoảng mười lăm, hai mươi phút cho cân bằng nhiệt, thả đợt nhỏ trước, vài tuần sau mới thả thêm cho đủ số.
- Cho ăn ít, lượng cá ăn hết trong vài phút; thay khoảng một phần năm đến một phần tư nước mỗi tuần bằng nước đã khử clo.
- Quan sát hằng ngày: cá bơi lờ đờ, ngáp mặt nước, nước có mùi là dấu hiệu cần giảm thức ăn, kiểm tra lọc và thay nước.
Về vị trí theo quan niệm, bể cá thường được đặt ở phía Bắc, Đông hoặc Đông Nam của phòng khách; nhiều sách kiêng đặt bể cá trong phòng ngủ và đối diện bếp nấu. Cách đo hướng và bài trí bể theo từng phòng là chuyện của sách bố trí nhà; ở đây, chỉ cần nhớ cá khoẻ, nước trong là điều mọi trường phái cùng mong.
Câu hỏi thường gặp
Nuôi một con cá có được không, hay phải nuôi theo cặp?
Theo Hà đồ, số 1 thuộc Thuỷ nên nuôi một con hợp người mệnh Thuỷ, Mộc theo quan niệm. Về sinh học, nhiều loài cá như cá la hán, cá chọi sống một mình tốt; ngược lại, các loài sống theo đàn như neon cần nhóm đông mới khoẻ, nên chọn loài trước rồi mới chọn số.
Mệnh Hoả có nên nuôi cá không, vì nước khắc lửa?
Một số người lo Thuỷ khắc Hoả nên mệnh Hoả không nên nuôi cá. Quan niệm phổ biến hơn lại cho rằng người mệnh Hoả chọn cá màu đỏ, cam và số 2, 3, 7, 8 là đã cân. Nuôi cá là thú vui; nếu thích và có thời gian chăm thì không cần kiêng.
Có nên mua cá rồng để hợp phong thuỷ?
Cá rồng là loài được bảo vệ, chỉ mua từ nguồn có giấy tờ, chip và hoá đơn hợp lệ. Cá cần bể rất lớn, chăm khá công phu và sống lâu năm. Nếu chỉ vì ý nghĩa mà chưa sẵn sàng cho các điều kiện đó, nên chọn loài khác dễ nuôi hơn.
Bể cá nhỏ trên bàn làm việc có cần lọc không?
Nên có. Bể không lọc buộc phải thay nước rất thường xuyên và chỉ hợp vài loài nhỏ, nuôi thưa. Một bể nhỏ có lọc mini, đèn và nắp giúp nước ổn định hơn nhiều, và cá sống được lâu thay vì chỉ vài tuần.
Đi vắng một tuần thì cá ăn gì?
Cá trưởng thành khoẻ mạnh nhịn ăn vài ngày thường không sao, tốt hơn là cho ăn quá nhiều trước khi đi. Đi lâu có thể dùng máy cho ăn tự động hoặc nhờ người quen cho ăn với lượng đã chia sẵn, tránh việc người nhờ đổ cả hộp thức ăn vào bể.