Muốn biết mình hợp cây gì, tra năm sinh âm lịch ra mệnh nạp âm (Kim, Mộc, Thuỷ, Hoả, Thổ), rồi chọn cây có màu lá, màu hoa thuộc hành bản mệnh hoặc hành sinh ra mệnh mình: mệnh Kim chọn cây hoa trắng, lá bạc, viền vàng; mệnh Mộc chọn cây lá xanh, cây thuỷ sinh; mệnh Thuỷ chọn cây lá xanh đậm, hoa trắng, cây trồng nước; mệnh Hoả chọn cây lá đỏ, hoa đỏ hồng tím; mệnh Thổ chọn cây lá vàng, hoa vàng cam, chậu gốm nâu.
Bài này đưa bảng tra năm sinh từ 1950 đến 2010, nhóm cây theo từng mệnh cho trong nhà và ngoài trời, và giải quyết hai tình huống thường gặp nhất: cả nhà nhiều mệnh khác nhau, và cây hợp mệnh lại không hợp nắng gió của nhà mình. Bảng năm sinh được tính theo vòng 60 hoa giáp; người sinh tháng 1, tháng 2 dương lịch nhớ xem mình sinh trước hay sau Tết.
Ba bước chọn cây hợp mệnh
Cách chọn cây theo mệnh không cần lá số hay giờ sinh, chỉ cần năm sinh âm lịch:
- Tra mệnh: tìm năm sinh âm lịch trong bảng dưới để biết mệnh nạp âm. Hai năm liền nhau có chung một nạp âm, ví dụ 1984 và 1985 đều là Hải Trung Kim.
- Xác định màu: mỗi mệnh có màu bản mệnh và màu của hành sinh ra mình (Thổ sinh Kim, Kim sinh Thuỷ, Thuỷ sinh Mộc, Mộc sinh Hoả, Hoả sinh Thổ). Đó là hai nhóm màu nên ưu tiên cho lá, hoa hoặc chậu.
- Chọn loài theo nhà: trong số cây có màu hợp mệnh, chỉ giữ lại những loài hợp với nắng, gió, chỗ đặt và người trong nhà; nếu không có loài nào vừa ý, chọn cây khoẻ bất kỳ và để màu chậu thể hiện mệnh.
Màu quan niệm nên hạn chế là màu của hành khắc mệnh mình: Hoả khắc Kim (đỏ), Kim khắc Mộc (trắng), Thổ khắc Thuỷ (vàng, nâu), Thuỷ khắc Hoả (đen, xanh dương), Mộc khắc Thổ (xanh lá). Vì gần như mọi cây đều có lá xanh, người mệnh Thổ vẫn trồng cây xanh bình thường, chỉ nên chọn cây có hoa, lá điểm vàng, đỏ hoặc chậu nâu, vàng.
Ba bước này cũng là cách để không bị cuốn theo những danh sách "cây hợp mệnh" chép đi chép lại trên mạng, nơi cùng một loài có khi được xếp cho ba mệnh khác nhau. Hiểu nguyên tắc màu và hành, bạn tự đánh giá được bất kỳ cây nào mình thích.
Bảng tra năm sinh 1950–2010 theo mệnh nạp âm
Mỗi cặp năm cùng một nạp âm; tên nạp âm cho biết hình tượng của mệnh. Năm tính theo âm lịch.
| Mệnh | Năm sinh và nạp âm |
|---|---|
| Kim | 1954–1955 Sa Trung Kim · 1962–1963 Kim Bạch Kim · 1970–1971 Thoa Xuyến Kim · 1984–1985 Hải Trung Kim · 1992–1993 Kiếm Phong Kim · 2000–2001 Bạch Lạp Kim |
| Mộc | 1950–1951 Tùng Bách Mộc · 1958–1959 Bình Địa Mộc · 1972–1973 Tang Đố Mộc · 1980–1981 Thạch Lựu Mộc · 1988–1989 Đại Lâm Mộc · 2002–2003 Dương Liễu Mộc · 2010 Tùng Bách Mộc |
| Thuỷ | 1952–1953 Trường Lưu Thuỷ · 1966–1967 Thiên Hà Thuỷ · 1974–1975 Đại Khê Thuỷ · 1982–1983 Đại Hải Thuỷ · 1996–1997 Giản Hạ Thuỷ · 2004–2005 Tuyền Trung Thuỷ |
| Hoả | 1956–1957 Sơn Hạ Hoả · 1964–1965 Phú Đăng Hoả · 1978–1979 Thiên Thượng Hoả · 1986–1987 Lư Trung Hoả · 1994–1995 Sơn Đầu Hoả · 2008–2009 Tích Lịch Hoả |
| Thổ | 1960–1961 Bích Thượng Thổ · 1968–1969 Đại Trạch Thổ · 1976–1977 Sa Trung Thổ · 1990–1991 Lộ Bàng Thổ · 1998–1999 Thành Đầu Thổ · 2006–2007 Ốc Thượng Thổ |
Ví dụ người sinh ngày 20 tháng 1 năm 1991 dương lịch, khi đó chưa tới Tết Tân Mùi nên vẫn thuộc năm Canh Ngọ 1990, mệnh Lộ Bàng Thổ; cả hai năm 1990 và 1991 đều là Lộ Bàng Thổ nên trường hợp này không đổi mệnh. Nhưng người sinh đầu tháng 2 năm 1992 trước Tết Nhâm Thân thì vẫn thuộc năm Tân Mùi 1991, mệnh Thổ chứ không phải Kim; những trường hợp giáp ranh như vậy cần tra ngày Tết của năm đó.
Nhóm cây theo từng mệnh, trong nhà và ngoài trời
Mệnh Kim. Trong nhà: bạch mã hoàng tử, lan ý, lưỡi hổ viền vàng, ngọc ngân, lan hồ điệp trắng. Ngoài trời: ngọc lan, nhài, mai chiếu thuỷ, hoa giấy trắng, cúc vàng (Thổ sinh Kim). Chậu trắng, xám, ánh kim hoặc gốm vàng.
Mệnh Mộc. Trong nhà: kim tiền, trầu bà, cau tiểu trâm, phát lộc thuỷ canh, dương xỉ. Ngoài trời: tre trúc trong bồn chắn rễ, cây ăn quả, cau, cây tán xanh. Chậu xanh dương, đen (Thuỷ sinh Mộc) hoặc gỗ.
Mệnh Thuỷ. Trong nhà: trầu bà, lan ý, cỏ lan chi, cây thuỷ canh trong bình kính, ngọc ngân. Ngoài trời: sen, súng trong bồn nước, hoa trắng như nhài, ngọc lan, hoa tím nhạt. Chậu trắng (Kim sinh Thuỷ), đen, xanh dương hoặc kính.
Mệnh Hoả. Trong nhà: phú quý lá đỏ, vạn lộc đốm hồng, hồng môn, lan hồ điệp tím. Ngoài trời: hoa giấy đỏ, trạng nguyên, dâm bụt, lộc vừng, đào. Chậu đỏ đất nung, hồng, hoặc xanh lá (Mộc sinh Hoả).
Mệnh Thổ. Trong nhà: trầu bà vàng, lưỡi hổ viền vàng, vạn lộc, phú quý, lan vàng. Ngoài trời: mai vàng, hoàng yến, cúc vàng, vạn thọ, hoa giấy cam. Chậu gốm nâu, vàng đất, đỏ cam (Hoả sinh Thổ).
Cùng một hành nhưng nạp âm khác: có cần chọn cây khác không?
Ba mươi nạp âm là ba mươi hình tượng: Hải Trung Kim là vàng trong biển, Kiếm Phong Kim là vàng đầu mũi kiếm, Đại Lâm Mộc là cây rừng lớn, Dương Liễu Mộc là cây dương liễu, Thiên Hà Thuỷ là nước sông trời, Thiên Thượng Hoả là lửa trên trời. Một số sách nạp âm dựa vào hình tượng để nói thêm các trường hợp đặc biệt, chẳng hạn Thiên Thượng Hoả không ngại Thuỷ, Kiếm Phong Kim và Sa Trung Kim cần có Hoả rèn luyện mới thành khí, Đại Hải Thuỷ và Thiên Hà Thuỷ không ngại Thổ.
Những điều này là lớp sâu của lý thuyết nạp âm, và các sách không thống nhất với nhau. Với việc chọn cây cảnh trong nhà, chúng gần như không làm thay đổi kết quả: người Thiên Thượng Hoả hay Lư Trung Hoả đều chọn cây hoa đỏ, lá đỏ được; chỉ khác là người Thiên Thượng Hoả theo các sách ấy không cần lo về bể cá, tiểu cảnh nước trong nhà.
Nếu bạn thích tìm hiểu, hình tượng nạp âm có thể gợi một chút cảm hứng khi chọn cây: người Đại Lâm Mộc có thể thích một chậu cây dáng cổ thụ, người Dương Liễu Mộc thích cây lá mềm rủ, người Sơn Đầu Hoả thích hoa đỏ trên chậu đá. Đó là sự thú vị của văn hoá, không phải quy tắc phải theo.
Cả nhà nhiều mệnh: chọn cây chung bằng hành trung gian
Khi hai người trong nhà có mệnh khắc nhau theo vòng ngũ hành, quan niệm có cách gọi là dùng hành "thông quan": chọn hành trung gian mà mệnh này sinh ra và lại sinh cho mệnh kia, để vòng tương sinh nối liền.
| Hai mệnh khắc nhau | Hành trung gian | Cây, chậu chung gợi ý |
|---|---|---|
| Kim và Mộc | Thuỷ (Kim sinh Thuỷ, Thuỷ sinh Mộc) | Cây thuỷ canh trong bình kính, chậu đen, xanh dương |
| Mộc và Thổ | Hoả (Mộc sinh Hoả, Hoả sinh Thổ) | Cây lá đỏ, hoa đỏ, chậu đất nung |
| Thổ và Thuỷ | Kim (Thổ sinh Kim, Kim sinh Thuỷ) | Cây hoa trắng, chậu sứ trắng |
| Thuỷ và Hoả | Mộc (Thuỷ sinh Mộc, Mộc sinh Hoả) | Cây lá xanh tốt, chậu gỗ, chậu men xanh lá |
| Hoả và Kim | Thổ (Hoả sinh Thổ, Thổ sinh Kim) | Cây hoa vàng, chậu gốm nâu, vàng đất |
Với những cặp mệnh vốn tương sinh như Kim và Thuỷ, Mộc và Hoả, chọn màu của một trong hai mệnh là đủ. Nhà nhiều thế hệ còn có cách đơn giản hơn: cây phòng khách theo người trụ cột, cây trong phòng riêng theo mệnh từng người. Cách hiểu "thông quan" này là quan niệm để tìm điểm chung, không có nghĩa hai mệnh khắc nhau là chuyện đáng lo trong đời sống gia đình.
Chọn theo điều kiện nhà trước, theo mệnh sau
Cây hợp mệnh nhất mà không hợp nắng, gió, nước của nhà mình thì sẽ không sống lâu. Nhà hướng Tây nắng chiều gắt, ban công tầng cao gió lớn hợp hoa giấy, sen đá, lưỡi hổ; nhà ống thiếu sáng, phòng máy lạnh hợp kim tiền, trầu bà, lan ý, vạn lộc; sân vườn rộng, đất tốt mới hợp cây ăn quả, cây tán lớn. Trong mỗi nhóm điều kiện ấy đều có đủ cây cho cả năm mệnh, chỉ cần chọn đúng màu.
Mùa cũng ảnh hưởng: cây trồng ra sân, ban công nên trồng vào đầu mùa mưa ở miền Nam hoặc mùa xuân ở miền Bắc, khi trời mát và ẩm, cây dễ bén rễ; giữa mùa nắng gắt hay rét đậm, cây mới mua về dễ sốc và rụng lá. Cây mua về đang ra hoa thường đã được nhà vườn chăm kỹ, về nhà hoa tàn sớm là chuyện bình thường, không phải cây không hợp mệnh.
Người trong nhà cũng là điều kiện: có trẻ nhỏ thì tránh cây độc, cây gai; có mèo thì tránh hoa ly; có người dị ứng phấn hoa thì chọn cây lá thay cây hoa. Nhà hay đi vắng thì chọn cây chịu hạn. Khi đã lọc như vậy, danh sách còn lại thường không dài, và việc chọn theo mệnh trở nên nhẹ nhàng.
Cuối cùng, chậu là "chiếc áo" dễ thay nhất. Khi cây đẹp nhất với nhà bạn lại không đúng màu mệnh, chỉ cần đổi sang chậu có màu, chất liệu hợp mệnh: gốm nâu cho Thổ, sứ trắng cho Kim, kính hoặc men đen cho Thuỷ, gỗ cho Mộc, đất nung đỏ cho Hoả. Muốn xem các mẫu chậu cảnh, tiểu cảnh theo màu và chất liệu có mô tả rõ ràng, có thể tham khảo vatphamphongthuy.com.
Câu hỏi thường gặp
Sinh năm 1990 trồng cây gì hợp mệnh?
Năm 1990 là Canh Ngọ, mệnh Lộ Bàng Thổ. Theo quan niệm, hợp cây lá, hoa màu vàng, nâu, đỏ cam như trầu bà vàng, lưỡi hổ viền vàng, vạn lộc, mai vàng, cúc vàng, hoặc cây xanh bất kỳ trong chậu gốm nâu, vàng đất.
Mệnh Kim có trồng được cây lá xanh không?
Được. Theo ngũ hành, Kim khắc Mộc, tức Kim là bên chế ngự, không phải bên bị hại; quan niệm chỉ cho rằng nhiều cây xanh làm người mệnh Kim "hao sức". Cách cân là chọn cây xanh có điểm trắng, vàng, hoặc dùng chậu trắng, ánh kim.
Cây hợp mệnh có cần đặt theo hướng không?
Không bắt buộc. Một số người kết hợp thêm phương vị ngũ hành, như cây xanh phía Đông, Đông Nam, hoa đỏ phía Nam. Trong căn hộ, chỗ có ánh sáng phù hợp cho cây quan trọng hơn; đặt cây hợp mệnh ở chỗ cây sống khoẻ là đủ.
Trẻ con trong nhà có cần trồng cây theo mệnh của trẻ không?
Không cần. Cây trong phòng trẻ nên chọn theo tiêu chí an toàn: không độc, không gai, chậu nhẹ, đặt chắc. Nếu muốn, chọn màu chậu theo mệnh của trẻ như một chi tiết vui; điều quan trọng là cho trẻ cùng chăm cây.
Cây hợp mệnh có giúp làm ăn thuận lợi hơn không?
Quan niệm xem cây hợp mệnh là cách tạo sự hài hoà trong không gian sống; không có cơ sở để tin một chậu cây làm thay đổi thu nhập hay công việc. Lợi ích thấy được là chỗ ở xanh, dễ chịu và thói quen chăm chút nhà cửa.
Năm sinh dương lịch và âm lịch lệch nhau thì tính mệnh theo năm nào?
Mệnh nạp âm tính theo năm âm lịch. Người sinh từ đầu tháng 1 đến trước Tết Nguyên đán vẫn thuộc năm âm lịch trước đó, nên cần tra ngày Tết của năm sinh để chắc chắn. Vì mỗi nạp âm kéo dài hai năm, nhiều trường hợp sinh trước Tết vẫn cùng mệnh.